베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sức hút" (1)
sức hút
영어
명사attraction, appeal, charm
Cô ấy có sức hút lớn đối với khán giả quốc tế.
She has great appeal to international audiences.
관련 단어 "sức hút" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sức hút" (1)
Cô ấy có sức hút lớn đối với khán giả quốc tế.
She has great appeal to international audiences.
